devil's tattoo
/'devlztə'tu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự gõ gõ (bằng ngón tay): Một hành động gõ nhịp liên tục, thường bằng các ngón tay trên một bề mặt, thể hiện sự bồn chồn, mất kiên nhẫn hoặc suy tư.
- Sự giậm chân gõ nhịp: Hành động giậm chân liên tục tạo thành nhịp điệu, thường do bồn chồn hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was beating a nervous devil's tattoo on the table while waiting for the results. (Anh ấy đang gõ gõ một cách bồn chồn trên bàn trong khi chờ đợi kết quả.)
- The impatient child began to beat the devil's tattoo with his foot on the floor. (Đứa trẻ thiếu kiên nhẫn bắt đầu giậm chân gõ nhịp xuống sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to beat the devil's tattoo": là cụm động từ cố định và là cách dùng phổ biến nhất của danh từ này, diễn tả hành động tạo ra nhịp gõ liên hồi.
- She beat the devil's tattoo on the steering wheel, stuck in traffic. (Cô ấy gõ gõ liên hồi lên vô lăng khi bị kẹt xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Drumming (n): hành động đánh trống hoặc gõ nhịp tương tự.
- Tapping (n): hành động gõ nhẹ, thường bằng ngón tay.
Từ đồng nghĩa
- Nervous tapping: sự gõ nhịp do bồn chồn.
- Impatient drumming: sự gõ nhịp thể hiện sự thiếu kiên nhẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Beat out: đánh/ gõ ra (một nhịp điệu).
- He beat out a rhythm on the drums. (Anh ấy đánh ra một nhịp điệu trên trống.)
Thành ngữ liên quan
- "To have ants in one's pants": Cảm thấy bồn chồn, không thể ngồi yên.
- He had ants in his pants during the long lecture. (Anh ấy cực kỳ bồn chồn trong suốt bài giảng dài.)
danh từ
- sự gõ gõ (bằng ngón tay); sự giậm chân gõ nhịp
- to beat the devil's_tattoolấy ngón tay gõ gõ